hóm hỉnh

Học thuật
Thân thiện
hóm hỉnh

Một em bé hóm hỉnh cười tinh nghịch khi giấu đồ chơi sau lưng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông minh, lanh lợi một cách vui vẻ tinh nghịch: "Hóm hỉnh" dùng để miêu tả tính cách, lời nói hoặc hành động thể hiện sự thông minh, nhanh trí một cách hài hước, nhẹ nhàng phần tinh nghịch, thường gây thích thú, buồn cười cho người khác.
    • Láu lỉnh, tinh ranh (thường dùng cho trẻ em): Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể nhấn mạnh sự lanh lợi, khôn ngoan vượt tuổi một cách đáng yêu của trẻ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy lối nói chuyện rất hóm hỉnh, khiến ai cũng thích trò chuyện cùng. (Anh ấy lối nói chuyện rất thông minh hài hước, khiến ai cũng thích trò chuyện cùng.)
    • Cậu trả lời câu hỏi của ông ngoại một cách hóm hỉnh khiến cả nhà bật cười. (Cậu trả lời câu hỏi của ông ngoại một cách lanh lợi tinh nghịch khiến cả nhà bật cười.)
    • Nụ cười hóm hỉnh của ông lão tiết lộ một tâm hồn trẻ trung, lạc quan. (Nụ cười tinh nghịch vui vẻ của ông lão tiết lộ một tâm hồn trẻ trung, lạc quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chất hóm hỉnh": chỉ đặc tính, phẩm chất hài hước, thông minh tinh nghịch trong cách ứng xử hoặc sáng tạo.
    • Truyện ngắn của ông ấy luôn chứa đựng một chất hóm hỉnh rất riêng. (Truyện ngắn của ông ấy luôn chứa đựng một nét hài hước, thông minh rất riêng.)
  • "Ánh mắt hóm hỉnh": ánh mắt thể hiện sự tinh nghịch, vui vẻ phần bí ẩn.
    • ấy liếc anh một ánh mắt hóm hỉnh rồi quay đi. ( ấy liếc anh một ánh mắt tinh nghịch vui vẻ rồi quay đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hóm (tính từ): (nghĩa gốc, thường dùng) láu lỉnh, tinh ranh, khôn ngoan một cách tinh quái.
    • Đứa trẻ hóm lắm, nói chuyện như người lớn. (Đứa trẻ láu lỉnh lắm, nói chuyện như người lớn.)
  • Hài hước (tính từ): tính chất gây cười, vui nhộn.
  • Tinh nghịch (tính từ): nghịch ngợm một cách thông minh, lanh lợi.
  • Láu lỉnh (tính từ): lanh lợi, nhanh trí, thường hàm ý hơi tinh quái (gần nghĩa với "hóm").
Từ đồng nghĩa
  • Tinh quái: thông minh phần ranh mãnh.
  • Lanh lợi: nhanh nhẹn, thông minh trong ứng xử.
  • Vui tính: tính cách vui vẻ, hay đùa.
Từ trái nghĩa
  • Đần độn: chậm hiểu, kém thông minh.
  • Nghiêm túc: trang trọng, ít khi đùa cợt.
  • Cụt lủn: (nói năng) ngắn ngủn, không lanh lợi, không dí dỏm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Khôn ngoan, hóm hỉnh: thường dùng để khen ngợi trẻ em hoặc người cách ứng xử vừa thông minh, vừa vui vẻ, dí dỏm.
    • con mới ba tuổi đã biết nói chuyện khôn ngoan, hóm hỉnh. ( con mới ba tuổi đã biết nói chuyện vừa thông minh, vừa dí dỏm.)
hóm hỉnh

Một em bé hóm hỉnh cười tinh nghịch khi giấu đồ chơi sau lưng.

  1. t. Nh. Hóm. Nói trẻ em láu.

Từ chứa "hóm hỉnh"